Sên xích công nghiệp, senxichcong nghiep, Công nghiệp sên xích, congnghiepsenxich, SEN XICH CONG NGHIEP

SÊN XÍCH TẢI DONGBO SÊN XÍCH TẢI DONGBO
 

XÍCH TẢI DONGBO


 Mã sản phẩm: KN
Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ

Mã sản phẩm
Nhãn hiệu: DONGBO
Xuất xứ: KOREA

XÍCH DONGBO
Xích DONGBO ANSI 35-1R, 40-1R , 50-1R, 60-1R, 80-1R, 100-1R, 120-1R, 140-1R, 160-1R, 35-2R, 40-2R, 50-2R, 60-2R, 80-2R, 100-2R, 120-2R, 140-2R, 160-2R

 XÍCH KANA BS/DIN 06B-1R, 08B-1R, 10B-1R, 12B-1R, 16B-1R, 24B-1R, 35B-1R

Xích Tải DONGBO theo tiêu chuẩn ANSI ( 1, 2, ..dãy )

Dimensions-mm

Chain No.

ANSI No.

Pitch
P

Roller Dia.
R

Width between Roller Link Plates
W

XÍCH RS25

XÍCH DONGBO  25-1R 

6.35

3.30

3.18

XÍCH RS35

XÍCH DONGBO 35-1R

9.525

5.08

4.78

XÍCH RS41*

XÍCH DONGBO 41-1R

12.70

7.77

6.38

XÍCH RS40

XÍCH DONGBO 40-1R

12.70

7.92

7.95

XÍCH RS50

XÍCH DONGBO 50-1R

15.875

10.16

9.53

XÍCH RS60-2

XÍCH DONGBO 60-1R

19.05

11.91

12.70

XÍCH RS80-2

XÍCH DONGBO 80-1R

25.40

15.88

15.88

XÍCH RS100

XÍCH DONGBO 100-1R  

31.75

19.05

19.05

XÍCH RS120

XÍCH DONGBO 120-1R 

38.10

22.23

25.40

XÍCH RS140

XÍCHDONGBO 140-1R 

44.45

25.40

25.40

XÍCH RS160

XÍCH DONGBO 160-1R 

50.80

28.58

31.75

XÍCH RS180

XÍCH DONGBO 180-1R 

57.15

35.71

35.72

XÍCH RS200

XÍCH DONGBO 200-1R 

63.50

39.68

38.10

XÍCH RS240

XÍCH DONGBO 240-1R 

 

 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI  TÍN PHÁT

E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com

Website: www.senxichcongnghiep.net

VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.

Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

                                                                              Hotline: 0938 616 525  – Mss Van Anh. 

Hãy đến với Công Ty Tín  Phát bạn sẽ là người tiêu dùng thông minh nhất
!

SÊN XÍCH TẢI DID SÊN XÍCH TẢI DID
  XÍCH DID
Xích DID đơn, Sên 1 tầng      40-1, 50-1, 60-1, 80-1,100-1, 120-1, 140-1
Xích DID đôi, Sên 2 tầng       40-2, 50-2, 60-2, 80-2,100-2, 120-2, 140-2
Xích DID 4 tầng, Sên 4 tầng  60-4, 80-4, 100-4, 120-4, 140-4
Xích DID 5 tầng, Sên DID 5 tầng 60-5, 80-5, 100-5, 120-5, 140-5

Sản xuất tại Nhật Bản

Xích DID dùng cho thiết bị Công Nghiệp, Xe cẩu tải nặng, Băng Tải, Xe Nâng..

Chất lượng tốt, chuyên cho ứng dụng tải nặng, môi trường khắc nghiệt.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI  TÍN PHÁT

E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com

Website: www.senxichcongnghiep.net

VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.

Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

                                                                              Hotline: 0938 616 525  – Mss Van Anh. 

 

Hãy đến với Công Ty Tín  Phát bạn sẽ là người tiêu dùng thông minh nhất!

XÍCH DID
Xích DID đơn, Sên 1 tầng 40-1, 50-1, 60-1, 80-1,100-1, 120-1, 140-1
Xích DID đôi, Sên 2 tầng 40-2, 50-2, 60-2, 80-2,100-2, 120-2, 140-2
Xích DID 4 tầng, Sên 4 tầng 60...

XÍCH TẢI KANA XÍCH TẢI KANA
 Mã sản phẩm: KN
Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ

Mã sản phẩm
Nhãn hiệu: KANA
Xuất xứ: JAPAN/CHINA

XÍCH KANA
Xích KANA ANSI 35-1R, 40-1R , 50-1R, 60-1R, 80-1R, 100-1R, 120-1R, 140-1R, 160-1R, 35-2R, 40-2R, 50-2R, 60-2R, 80-2R, 100-2R, 120-2R, 140-2R, 160-2R

 XÍCH KANA BS/DIN 06B-1R, 08B-1R, 10B-1R, 12B-1R, 16B-1R, 24B-1R, 35B-1R

Xích Tải KANA theo tiêu chuẩn ANSI ( 1, 2, ..dãy )

Dimensions-mm

Chain No.

ANSI No.

Pitch
P

Roller Dia.
R

Width between Roller Link Plates
W

XÍCH RS25

XÍCH KANA 25-1R 

6.35

3.30

3.18

XÍCH RS35

XÍCH KANA 35-1R

9.525

5.08

4.78

XÍCH RS41*

XÍCH KANA 41-1R

12.70

7.77

6.38

XÍCH RS40

XÍCH KANA 40-1R

12.70

7.92

7.95

XÍCH RS50

XÍCH KANA 50-1R

15.875

10.16

9.53

XÍCH RS60-2

XÍCH KANA 60-1R

19.05

11.91

12.70

XÍCH RS80-2

XÍCH KANA 80-1R

25.40

15.88

15.88

XÍCH RS100

XÍCH KANA 100-1R  

31.75

19.05

19.05

XÍCH RS120

XÍCH KANA 120-1R 

38.10

22.23

25.40

XÍCH RS140

XÍCH KANA 140-1R 

44.45

25.40

25.40

XÍCH RS160

XÍCH KANA 160-1R 

50.80

28.58

31.75

XÍCH RS180

XÍCH KANA 180-1R 

57.15

35.71

35.72

XÍCH RS200

XÍCH KANA 200-1R 

63.50

39.68

38.10

XÍCH RS240

XÍCH KANA 240-1R 

 

 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI  TÍN PHÁT

E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com

Website: www.senxichcongnghiep.net

VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.

Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

                                                                              Hotline: 0938 616 525  – Mss Van Anh. 

Hãy đến với Công Ty Tín  Phát bạn sẽ là người tiêu dùng thông minh nhất!
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT
E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com
Website: www.senxichcongnghiep.net
VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.
Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp...

SÊN XÍCH STAR SÊN XÍCH STAR
 Xích công nghiệp hiệu XÍCH STAR, chất lượng đảm bảo, Giá rẻ nhất
STAR 40-1; STAR 50-1; STAR 60-1; STAR 80-1; STAR 100-1; STAR 120-1; STAR 140-1; STAR 160-1; STAR 200-1.
Công Ty TNHH Tín Phát là nhà phân phối chính và chuyên cung cấp sỉ và lẻ xích star. Lựa chọn sử dụng sản phẩm của Công Ty chúng Tôi sẽ tiết kiệm chi phí tối thiểu và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho quý Công Ty. Hiện nay Công Ty Tín Phát là nhà phân phối xích star chính cho thị trường trong nước.
 
Thông số kỹ thuật xích Star-Japan

 

 

Mã xích chuẩn ANSI bước   xích  P (mm) độ rộng trong con lăn      W (mm) đường kính con lăn    D (mm) đường kính trục trong con lăn     d (mm) dài trục trong con lăn     L1 (mm) dài trục trong khóa xích   L2 (mm) độ dày má xích  T (mm) k/c tâm hai dãy xích kép C (mm) kg/m
25 1R 6.35 3.175 3.302 2.286 8.636 9.398 0.762 0 0.125006
  2R 6.35 3.175 3.302 2.286 14.986 16.002 0.762 6.4008 0.242571
  3R 6.35 3.175 3.302 2.286 21.336 22.352 0.762 6.4008 0.366088
35 1R 9.525 4.233333 5.08 3.5814 12.7 14.224 1.27 0 0.312514
  2R 9.525 4.233333 5.08 3.5814 22.86 24.384 1.27 10.1346 0.669674
  3R 9.525 4.233333 5.08 3.5814 33.274 34.544 1.27 10.1346 1.011951
40 1R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 17.018 18.288 1.524 0 0.610147
  2R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 31.496 32.766 1.524 14.3764 1.190531
  3R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 45.72 46.99 1.524 14.3764 1.785797
  4R 12.7 7.9375 7.9248 3.9624 60.198 61.468 1.524 14.3764 2.381062
41 1R 12.7 6.35 7.7724 3.5814 14.478 16.51 1.27 0 0.386923
50 1R 15.875 9.525 10.16 5.08 21.082 22.606 2.032 0 1.011951
  2R 15.875 9.525 10.16 5.08 39.37 40.64 2.032 18.1102 1.964376
  3R 15.875 9.525 10.16 5.08 57.404 58.674 2.032 18.1102 2.946565
  4R 15.875 9.525 10.16 5.08 75.438 76.962 2.032 18.1102 3.928753
  5R 15.875 9.525 10.16 5.08 93.726 95.25 2.032 18.1102 4.910941
60 1R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 26.416 28.194 2.3876 0 1.473282
  2R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 49.276 51.054 2.3876 22.7838 2.90192
  3R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 72.136 73.914 2.3876 22.7838 4.285912
  4R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 94.996 96.774 2.3876 22.7838 5.803839
  5R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 117.856 119.634 2.3876 22.7838 7.396175
  6R 19.05 12.7 11.9126 5.9436 140.462 139.7 2.3876 22.7838 8.869457
80 1R 25.4 15.875 15.875 7.9248 33.528 36.576 3.175 0 2.574524
  2R 25.4 15.875 15.875 7.9248 62.738 65.786 3.175 28.829 5.015112
  3R 25.4 15.875 15.875 7.9248 91.948 94.996 3.175 28.829 7.470583
  4R 25.4 15.875 15.875 7.9248 121.666 124.46 3.175 28.829 10.01534
  5R 25.4 15.875 15.875 7.9248 150.876 153.924 3.175 28.829 12.50058
  6R 25.4 15.875 15.875 7.9248 180.34 183.388 3.175 28.829 14.98581
100 1R 31.75 19.05 19.05 9.525 40.894 43.942 3.9624 0 3.735291
  2R 31.75 19.05 19.05 9.525 76.708 79.756 3.9624 35.7632 7.306885
  3R 31.75 19.05 19.05 9.525 112.522 115.824 3.9624 35.7632 11.01241
  4R 31.75 19.05 19.05 9.525 148.336 151.638 3.9624 35.7632 14.58401
  5R 31.75 19.05 19.05 9.525 184.15 187.452 3.9624 35.7632 18.1556
  6R 31.75 19.05 19.05 9.525 219.964 223.012 3.9624 35.7632 21.72719
120 1R 38.1 25.4 22.225 11.0998 50.8 54.356 4.7498 0 5.491325
  2R 38.1 25.4 22.225 11.0998 96.266 99.822 4.7498 45.4406 10.938
  3R 38.1 25.4 22.225 11.0998 141.732 145.288 4.7498 45.4406 16.51862
  4R 38.1 25.4 22.225 11.0998 187.452 191.008 4.7498 45.4406 21.87601
  5R 38.1 25.4 22.225 11.0998 232.918 236.474 4.7498 45.4406 27.42686
  6R 38.1 25.4 22.225 11.0998 278.384 281.94 4.7498 45.4406 32.9033
140 1R 44.45 25.4 25.4 12.7 54.356 58.674 5.5626 0 7.44082
  2R 44.45 25.4 25.4 12.7 103.378 107.696 5.5626 48.8696 14.36078
  3R 44.45 25.4 25.4 12.7 152.4 156.464 5.5626 48.8696 21.28074
  4R 44.45 25.4 25.4 12.7 201.422 205.486 5.5626 48.8696 28.20071
160 1R 50.8 31.75 28.575 14.2748 64.516 69.342 6.35 0 9.71771
  2R 50.8 31.75 28.575 14.2748 123.19 128.016 6.35 58.547 19.09314
  3R 50.8 31.75 28.575 14.2748 181.864 186.69 6.35 58.547 28.31976
  4R 50.8 31.75 28.575 14.2748 240.538 245.364 6.35 58.547 38.097
180 1R 57.15 35.71875 35.7124 17.4498 73.152 80.01 7.1374 0 13.48276
  2R 57.15 35.71875 35.7124 17.4498 139.192 146.05 7.1374 65.8368 26.29586
  3R 57.15 35.71875 35.7124 17.4498 204.978 211.836 7.1374 65.8368 38.98989
200 1R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 79.248 87.376 7.9248 0 15.84895
  2R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 150.876 159.004 7.9248 71.5518 31.99552
  3R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 222.504 230.632 7.9248 71.5518 48.06769
  4R 63.5 38.1 39.6748 19.8374 294.132 302.26 7.9248 71.5518 63.84223
240 1R 76.2 47.625 47.625 23.7998 95.504 105.41 9.525 0 24.49518
  2R 76.2 47.625 47.625 23.7998 183.388 193.294 9.525 87.8332 48.21651
  3R 76.2 47.625 47.625 23.7998 271.78 281.686 9.525 87.8332 72.92003
  4R 76.2 47.625 47.625 23.7998 359.156 369.316 9.525 87.8332

95.24249

 Liên hệ để được tư vấn và báo giá sản phẩm:

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI  TÍN PHÁT

E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com

Website: www.senxichcongnghiep.net

VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.

Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

                                                                              Hotline: 0938 616 525  – Mss Van Anh. 

Thông số kỹ thuật xích KCM-Japan
Mã xích chuẩn ANSI bước xích P (mm) độ rộng trong con lăn W (mm) đường kính con lăn D (mm) đường kính trục trong con lăn d (mm) dài trục trong con lăn L1 (mm) dài trục trong khóa xích L2 (mm...

SÊN XÍCH DID SÊN XÍCH DID
   Hệ thống Xích Công nghiệp chính hãng DID- Nhật Bản. Dựa trên nhiều năm kinh nghiệm và phát triển công nghệ. Xích DID Chain tự tin khẳng định là nhà cung cấp hàng đầu cho hệ thống băng tải tiêu chuẩn và chuyên dụng tại Hàn Quốc. Bên cạnh đó DBC luôn luôn có hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ của DID cho phép trên mỗi quy trình để cho phép các sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn chỉ được thông qua và đảm bảo độ duy trì.
Công ty TNHH Tín Phát rất vinh dự là nhà đại lý phân phối chính thức xích DID và được chính nhà máy DID trao chứng nhận là hàng chính hãng của DID Chain.

Cơ bản về Hệ Thống Xích Công Nghiệp

   Hệ Thống truyền động xích bao gồm nhiều cơ cấu liên kết lại với nhau tạo thành một cơ cấu truyền động đó là: dây xích và nhông xích (hay còn gọi là đĩa xích) dẫn truyền lực. Hệ thống truyền động xích thường dùng để truyền chuyển động từ các động cơ motor  trực tiếp, hộp giảm tốc - gián tiếp, băng truyền, băng tải .... Sự ăn khớp giữa nhông xích và các mắt xích của dây xích tạo nên chuyển động liên tục để đảm bảo được sự an toàn khi lực tác dụng lên cả nhông xích và dây xích. Có  nhiều cách bố trí hệ thống truyền lực và nhông xích khác nhau, có thể gồm 2 hoặc nhiều nhông xích cùng hỗ trợ trong hệ thống máy. Nhông xích làm nhiệm vụ đảm bảo độ căng cho dây xích, và có những nhông đĩa xích được lắp vào để bắt kịp các chuyển động cùng lúc trong các thiết bị chính xác yêu cầu ăn khớp theo điểm để hoàn thiện sản phẩm.

►  Phân loại xích:

    ♦Có nhiều cách phân loại xích: nhưng xích thường được phân loại thành 3 dạng chủ yếu, ngoài ra còn có các xích đặc chủng riêng. Cụ thể gồm: xích kéo, xích tải, xích truyền động. Xích được tiêu chuẩn hóa và được sản xuất tại các nhà máy chuyên biệt. Có thể kể đến một số tiêu chuẩn như:
      ♦ Tiêu chuẩn ANSI (American National Standards Institute) Mỹ
      ♦ Tiêu chuẩn DIN(Deutsches Institut für Normung) Đức
      ♦ Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) Nhật
      ♦ Tiêu chuẩn ISO và các tiêu chuẩn BS, ASME 1995, AS, IEC, S, AS3000, SIS, SSPC
      ♦ Xích tải tròn (thường được sử dụng trên palang, hệ thống tải nặng,..)
      ♦ Xích tải bàn
      ♦ Xích kéo ống
      ♦ Xích truyền động 1 dãy (xích con lăn)
      ♦ Xích truyền động 2 dãy (xích con lăn hai dãy)
      ♦ Xích truyền động má cong (xích con lăn má cong)
      ♦ Xích truyền động ống
      ♦ Xích răng có má dẫn hướng trong và ngoài
      ♦ Xích ống truyền động có mắt xích định hình, có tay gá, có tai gá hỗ trợ

 ► Đối với xích truyền động có thể chia là:

      ♦ Xích con lăn
      ♦ Xích răng
      ♦ Xích ống
      ♦ Và xích ống định hình.

► Kèm theo có thể chia thêm như:

      ♦ Xích công nghiệp 1 dãy
      ♦ Xích công nghiệp nhiều dãy
      ♦ Xích có tai gá 1 bên
      ♦ Xích có tai gá 2 bên

► Ưu điểm:

   So với bộ truyền động khác như dây đai ( hay còn gọi là dây đai - dây curoa) thì bộ truyền động xích có những ưu điểm sau:
      ♦ Có thể làm việc khi quá tải đột ngột, hiệu suất cao hơn, không có hiện tượng trượt
      ♦ Không đòi hỏi phải căng xích, lực tác dụng lên trục và ổ nhỏ hơn
      ♦ Kích thước bộ truyền nhỏ hơn bộ truyền đai nếu truyền cùng công suất và số vòng quay
      ♦ Bộ truyền xích truyền công xuất nhờ vào sự ăn khớp giữa xích và đĩa nhông, do đó góc ôm không có vị trí quan trọng như trong bộ truyền đai và do đó có thể truyền công suất và chuyển động cho nhiều đĩa xích đồng dẫn.

► Nhược điểm:

   Bộ truyền xích với hệ thống nhông đĩa xích và xích có nhược điểm theo nguyên lý cấu tạo là sự phân bổ của các điểm bố trí xích - nhánh xích trên hệ thộng truyền động xích với đĩa xích không theo đường tròn ( với hệ thống 3 nhông đĩa xích trở lên). Do đó, khi vào khớp và ra khớp, các mắt xích xoay tương đối với nhau và bản lề xích bị mòn, gây nên tải trọng phụ thụ động, ồn khi làm việc, có tỷ số truyền tức thời thay đổi nên vận tốc tức thời của xích và bánh xích bị dẫn thay đổi, cần phải bôi trơn thường xuyên và phải có bộ phận điều chỉnh xích.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI  TÍN PHÁT

E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com

Website: www.senxichcongnghiep.net

VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.

Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

                                                                               Hotline: 0938 616 525 – Mss Van Anh. 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT
E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com
Website: www.senxichcongnghiep.net
VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.
Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp...

Sản phẩm

Sản phẩm